19-12-2025
SO SÁNH GOLD CARD VÀ EB-5

Thẻ Gold Card được chờ đợi từ lâu nay đã chính thức ra mắt. Hiện đã có mẫu đơn chính thức của chính phủ, website và địa chỉ nộp hồ sơ. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều câu hỏi mà có thể phải mất nhiều tháng nữa mới có câu trả lời rõ ràng về việc quy trình Gold Card sẽ vận hành như thế nào trên thực tế, cũng như liệu chương trình này có bị thách thức tại tòa án hay không .
Điều quan trọng là khách hàng cần hiểu rõ: Gold Card được ban hành thông qua sắc lệnh hành pháp, không phải là luật do Quốc hội thông qua. Hiện không có quy định pháp lý chính thức nào được ban hành sau quá trình lấy ý kiến công chúng theo yêu cầu của Đạo luật Thủ tục Hành chính (Administrative Procedure Act). Mẫu đơn của chính phủ không trải qua quy trình lấy ý kiến chuẩn, và mức phí cũng không được thiết lập theo đúng quy trình luật định.
Tất cả những điều này có nghĩa là: toàn bộ chương trình Gold Card có thể bị tuyên vô hiệu nếu có vụ kiện tại tòa án liên bang. Đồng thời, chương trình này cũng có thể bị hủy bỏ hoàn toàn bằng một sắc lệnh hành pháp mới trong tương lai, mà không cần Quốc hội thông qua luật mới. Với điều kiện khách hàng hiểu và chấp nhận rủi ro này, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ hồ sơ Gold Card .
Vấn đề thời gian xử lý và hạn ngạch
Thời gian là yếu tố rất quan trọng đối với nhiều nhà đầu tư, và nó gồm hai khía cạnh:
- Thời gian xử lý của chính phủ
- Tình trạng tồn đọng hạn ngạch (quota backlog)
Chính phủ đã cam kết xử lý rất nhanh đối với hồ sơ Gold Card. Tuy nhiên, các hồ sơ Gold Card thuộc hạn ngạch EB-1 (Năng lực đặc biệt) hoặc EB-2 (Miễn trừ vì lợi ích quốc gia – NIW).
Hiện tại:
- EB-5 đầu tư vào khu vực nông thôn hoặc khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao (TEA): không có tồn đọng hạn ngạch đối với bất kỳ quốc gia nào
- EB-2: tồn đọng hạn ngạch đối với tất cả các quốc gia,
– Trung Quốc: tồn đọng nhiều năm
– Ấn Độ: tồn đọng nhiều thập kỷ
- EB-1: hiện chỉ tồn đọng đối với Trung Quốc và Ấn Độ
Khi các nhà đầu tư Gold Card được đưa thêm vào nhóm EB-1 và EB-2, tồn đọng hạn ngạch hiện tại rất có khả năng sẽ kéo dài hơn. Kết quả là: mặc dù hồ sơ Gold Card có thể được xét nhanh hơn, nhưng tổng thời gian để nhận được thẻ thường trú có thể lâu hơn EB-5 .
Sự khác biệt trong quyền lợi của người phụ thuộc
Sự khác biệt trong cách đối xử với người thân đi kèm giữa EB-5 và Gold Card là rất đáng chú ý:
- EB-5: Một khoản đầu tư duy nhất sẽ giúp tất cả người phụ thuộc đủ điều kiện (vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi) nhận thẻ xanh.
- Gold Card: Mỗi người phụ thuộc phải đóng riêng $1 triệu USD cho chính phủ Mỹ.
Cần lưu ý rằng, yêu cầu này có thể bị kiện tụng, bởi theo luật hiện hành, người phụ thuộc của EB-1 và EB-2 có quyền được cấp thường trú nếu đương đơn chính đủ điều kiện .
Điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status) – điểm chưa rõ
Một vấn đề chưa rõ ràng là liệu người nộp Gold Card có được nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng đồng thời (concurrent adjustment of status) hay không.
Về nguyên tắc:
- EB-1 (ngoài Trung Quốc và Ấn Độ): đáng lẽ được phép điều chỉnh tình trạng, vì hạn ngạch đang “current”
- Tuy nhiên, ngôn ngữ trong mẫu đơn I-140G mới lại cho thấy Gold Card có thể bị giới hạn chỉ được xử lý qua lãnh sự quán (consular processing)
Điều này là lỗi kỹ thuật hay chủ ý chính sách vẫn chưa rõ, và dự kiến sẽ được làm sáng tỏ trong thời gian tới .
Áp lực thời gian đối với nhà đầu tư EB-5
Nhiều khách hàng đang cân nhắc nên chọn Gold Card hay EB-5. Cần lưu ý rằng nhà đầu tư EB-5 qua Regional Center đang chịu áp lực thời gian, vì:
- 30/09/2026 là hạn chót để được “Grandfathered” (Grandfathered: không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của chương trình EB5 sau đó.
- Trong trường hợp chương trình EB-5 Regional Center không được gia hạn sau ngày 30/09/2027 (dù khả năng này là thấp)

BẢNG SO SÁNH: EB-5 vs GOLD CARD
Góc nhìn nhà đầu tư
| Tiêu chí | EB-5 | Gold Card |
| Số tiền | $800,000 (nếu TEA) | $1,000,000 (Tặng cho chính phủ Mỹ) |
| Hoàn vốn | Kỳ vọng hoàn vốn (có rủi ro) | Không hoàn vốn |
| Người phụ thuộc | Bao gồm vợ/chồng & con nhỏ | Mỗi người phụ thuộc cần $1M riêng |
| Phí nộp hồ sơ | $4,675 cho cả gia đình | $15,000/người (VD: $60,000 cho gia đình 4 người) |
| Hạn ngạch | Không tồn đọng (TEA) | Tồn đọng EB-1/EB-2 (có xu hướng tăng) |
| Xét nhanh | Chỉ áp dụng cho dự án nông thôn | Được hứa hẹn, nhưng quy trình phỏng vấn lãnh sự có thể chậm |
| Nguồn tiền | Chỉ cần cho nhà đầu tư chính | Cần cho từng thành viên gia đình |
| Thường trú có điều kiện | Có – cần xóa điều kiện | Không – thường trú vĩnh viễn |
| Tạo việc làm | Bắt buộc | Không yêu cầu |
| Thuế | Thuế thu nhập toàn cầu | Thuế thu nhập toàn cầu |
| Cơ sở pháp lý | Luật & quy định chi tiết | Không có luật/quy định |
| Grandfathering | Đến 30/09/2026 | Không |
| Rủi ro pháp lý | Thấp | Cao – có thể bị vô hiệu hóa |
| Thay đổi | Chỉ bằng luật (Quốc hội phê chuẩn) | Có thể bị hủy bằng sắc lệnh |
| Điều chỉnh tình trạng | Có (đi làm, đi lại hợp pháp) | Có thể không được – hạn chế lớn |
Nguồn: Klasko Immigration Law Partners LLP – Cập nhật tháng 12/2025
Xem tiếp
